Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khóa tự động" (1)
khóa tự động

Tiếng Anh
Danh từautomatic lock
Cửa có khóa tự động.
The door has an automatic lock.
Từ liên quan "khóa tự động" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khóa tự động" (1)
Cửa có khóa tự động.
The door has an automatic lock.
